phong nguyệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thú vui du ngoạn, thưởng ngoạn cảnh đẹp thiên nhiên: "Phong nguyệt" là một từ cũ, dùng để chỉ thú vui ngao du, thưởng thức vẻ đẹp của gió trăng, của cảnh sắc thiên nhiên.
- Tình yêu, ái tình: Trong một số ngữ cảnh văn chương cổ, "phong nguyệt" còn có thể ẩn dụ cho chuyện tình cảm, ái ân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cụ già lui về ở ẩn, suốt ngày vui thú phong nguyệt. (Ông cụ lui về sống ẩn dật, suốt ngày vui thú ngao du thưởng ngoạn.)
- Thơ ca cổ điển thường ca ngợi vẻ đẹp phong nguyệt của non sông. (Thơ ca cổ điển thường ca ngợi vẻ đẹp gió trăng, cảnh sắc của non sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vui cảnh phong nguyệt": vui thú với cảnh đẹp thiên nhiên, chỉ một lối sống thanh nhàn, hòa mình với thiên nhiên.
- Lui về quê ngoại, ông sống cuộc đời vui cảnh phong nguyệt. (Lui về quê ngoại, ông sống cuộc đời vui thú với cảnh đẹp thiên nhiên.)
"Lời phong nguyệt": những lời nói về tình yêu, chuyện ái ân.
- Trong thư từ, chàng trai gửi gắm đến nàng những lời phong nguyệt đầy thi vị. (Trong thư từ, chàng trai gửi gắm đến cô gái những lời yêu đương đầy thi vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Gió trăng: Cụm từ gần nghĩa, chỉ cảnh sắc thiên nhiên thơ mộng (gió và ánh trăng), thường đi đôi với nhau trong văn chương.
- Thưởng ngoạn: Động từ chỉ hành động thưởng thức, ngắm nhìn cảnh đẹp.
- Ngao du: Động từ chỉ việc đi chơi đây đó để thưởng thức cảnh đẹp.
Từ đồng nghĩa
- Thiên nhiên: chỉ cảnh vật tự nhiên (nghĩa rộng hơn, ít mang sắc thái văn chương cổ như "phong nguyệt").
- Sơn thủy: non nước, cảnh đẹp núi sông (thường chỉ cảnh tráng lệ, hùng vĩ).
- Tình ái: tình yêu (nghĩa hiện đại, trực tiếp hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Phong nguyệt" là một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái văn chương và thường chỉ xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, thơ ca hoặc khi nói về lối sống của các bậc nho sĩ, ẩn sĩ ngày xưa.
- Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại. Khi sử dụng, nó tạo nên không khí cổ kính, thi vị.
- Ngb. Từ cũ chỉ thú vui du ngoạn.